register nghĩa là gì?

Từ vựng
B2 · intermediate · oxford

register

noun
/ˈredʒɪstə(r)//ˈredʒɪstər/
đăng ký

The bride and groom signed the register.

Cô dâu chú rể ký vào sổ đăng ký.

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

register nghĩa là gì?

"register" nghĩa là đăng ký; đăng ký.

register phát âm như thế nào?

Phiên âm: /ˈredʒɪstə(r)/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "register"?

The bride and groom signed the register. (Cô dâu chú rể ký vào sổ đăng ký.)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll