Từ vựng
C1 · advanced · oxford
regime
noun/reɪˈʒiːm/
chế độ
“a fascist/totalitarian/military, etc. regime”
một chế độ phát xít/toàn trị/quân đội, v.v.
“a fascist/totalitarian/military, etc. regime”
một chế độ phát xít/toàn trị/quân đội, v.v.
regime nghĩa là gì?
"regime" nghĩa là chế độ.
regime phát âm như thế nào?
Phiên âm: /reɪˈʒiːm/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.
Ví dụ với "regime"?
a fascist/totalitarian/military, etc. regime (một chế độ phát xít/toàn trị/quân đội, v.v.)