regular nghĩa là gì?

Từ vựng
A2 · basic · oxford

regular

adjective
/ˈreɡjələ(r)//ˈreɡjələr/
đều đặn

regular breathing

thở đều đặn

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

regular nghĩa là gì?

"regular" nghĩa là đều đặn.

regular phát âm như thế nào?

Phiên âm: /ˈreɡjələ(r)/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "regular"?

regular breathing (thở đều đặn)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll