regret nghĩa là gì?

Từ vựng
B2 · intermediate · oxford

regret

noun
/rɪˈɡret/
hối tiếc

a feeling/pang/twinge of regret

một cảm giác/sự đau đớn/sự hối tiếc

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

regret nghĩa là gì?

"regret" nghĩa là hối tiếc; hối tiếc.

regret phát âm như thế nào?

Phiên âm: /rɪˈɡret/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "regret"?

a feeling/pang/twinge of regret (một cảm giác/sự đau đớn/sự hối tiếc)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll