Từ vựng
A2 · basic · oxford
recording
noun/rɪˈkɔːdɪŋ//rɪˈkɔːrdɪŋ/
ghi âm
“an audio recording”
một bản ghi âm
“an audio recording”
một bản ghi âm
recording nghĩa là gì?
"recording" nghĩa là ghi âm.
recording phát âm như thế nào?
Phiên âm: /rɪˈkɔːdɪŋ/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.
Ví dụ với "recording"?
an audio recording (một bản ghi âm)