reconciliation nghĩa là gì?

Từ vựng
C2 · advanced · oxford

reconciliation

noun
/ˌɹɛkənˌsɪliˈeɪʃən/
hòa giải

He longed for reconciliation with his estranged father, but too many painful memories kept him from making contact again.

Anh khao khát được hòa giải với người cha ghẻ lạnh của mình, nhưng quá nhiều ký ức đau buồn khiến anh không thể liên lạc lại.

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

reconciliation nghĩa là gì?

"reconciliation" nghĩa là hòa giải.

reconciliation phát âm như thế nào?

Phiên âm: /ˌɹɛkənˌsɪliˈeɪʃən/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "reconciliation"?

He longed for reconciliation with his estranged father, but too many painful memories kept him from making contact again. (Anh khao khát được hòa giải với người cha ghẻ lạnh của mình, nhưng quá nhiều ký ức đau buồn khiến anh không thể liên lạc lại.)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll