reconcile nghĩa là gì?

Từ vựng
C2 · advanced · oxford

reconcile

verb
/ˈɹɛkənsaɪl/
hòa giải

to reconcile people who have quarrelled

để hòa giải những người đã cãi nhau

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

reconcile nghĩa là gì?

"reconcile" nghĩa là hòa giải.

reconcile phát âm như thế nào?

Phiên âm: /ˈɹɛkənsaɪl/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "reconcile"?

to reconcile people who have quarrelled (để hòa giải những người đã cãi nhau)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll