recover nghĩa là gì?

Từ vựng
B2 · intermediate · oxford

recover

verb
/rɪˈkʌvə(r)//rɪˈkʌvər/
phục hồi

He's still recovering from his operation.

Anh ấy vẫn đang hồi phục sau ca phẫu thuật.

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

recover nghĩa là gì?

"recover" nghĩa là phục hồi.

recover phát âm như thế nào?

Phiên âm: /rɪˈkʌvə(r)/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "recover"?

He's still recovering from his operation. (Anh ấy vẫn đang hồi phục sau ca phẫu thuật.)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll