recruit nghĩa là gì?

Từ vựng
B2 · intermediate · oxford

recruit

noun
/rɪˈkruːt/
tuyển dụng

the training of new recruits

đào tạo tân binh

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

recruit nghĩa là gì?

"recruit" nghĩa là tuyển dụng; tuyển dụng.

recruit phát âm như thế nào?

Phiên âm: /rɪˈkruːt/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "recruit"?

the training of new recruits (đào tạo tân binh)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll