recognize nghĩa là gì?

Từ vựng
A2 · basic · oxford

recognize

verb
/ˈrekəɡnaɪz/
nhận ra

I recognized him as soon as he came in the room.

tôi nhận ra anh ấy ngay khi anh ấy bước vào phòng.

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

recognize nghĩa là gì?

"recognize" nghĩa là nhận ra.

recognize phát âm như thế nào?

Phiên âm: /ˈrekəɡnaɪz/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "recognize"?

I recognized him as soon as he came in the room. (tôi nhận ra anh ấy ngay khi anh ấy bước vào phòng.)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll