reckon nghĩa là gì?

Từ vựng
B2 · intermediate · oxford

reckon

verb
/ˈrekən/
tính toán

I reckon (that) I’m going to get that job.

Tôi nghĩ (rằng) tôi sẽ nhận được công việc đó.

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

reckon nghĩa là gì?

"reckon" nghĩa là tính toán.

reckon phát âm như thế nào?

Phiên âm: /ˈrekən/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "reckon"?

I reckon (that) I’m going to get that job. (Tôi nghĩ (rằng) tôi sẽ nhận được công việc đó.)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll