recipe nghĩa là gì?

Từ vựng
A2 · basic · oxford

recipe

noun
/ˈresəpi/
công thức

recipe for something, a recipe for chicken soup

công thức cho cái gì đó, công thức nấu súp gà

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

recipe nghĩa là gì?

"recipe" nghĩa là công thức.

recipe phát âm như thế nào?

Phiên âm: /ˈresəpi/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "recipe"?

recipe for something, a recipe for chicken soup (công thức cho cái gì đó, công thức nấu súp gà)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll