rebound nghĩa là gì?

Từ vựng
C2 · advanced · oxford

rebound

verb
/ɹiˈbaʊnd/
bật lại

I am on the rebound.

Tôi đang trên đà phục hồi.

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

rebound nghĩa là gì?

"rebound" nghĩa là bật lại.

rebound phát âm như thế nào?

Phiên âm: /ɹiˈbaʊnd/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "rebound"?

I am on the rebound. (Tôi đang trên đà phục hồi.)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll