reassure nghĩa là gì?

Từ vựng
C1 · advanced · oxford

reassure

verb
/ˌriːəˈʃʊə(r)//ˌriːəˈʃʊr/
trấn an

reassure somebody (about something), They tried to reassure her, but she still felt anxious.

trấn an ai đó (về điều gì đó), Họ cố gắng trấn an cô ấy, nhưng cô ấy vẫn cảm thấy lo lắng.

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

reassure nghĩa là gì?

"reassure" nghĩa là trấn an.

reassure phát âm như thế nào?

Phiên âm: /ˌriːəˈʃʊə(r)/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "reassure"?

reassure somebody (about something), They tried to reassure her, but she still felt anxious. (trấn an ai đó (về điều gì đó), Họ cố gắng trấn an cô ấy, nhưng cô ấy vẫn cảm thấy lo lắng.)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll