punitive nghĩa là gì?

Từ vựng
C2 · advanced · oxford

punitive

adjective
/pjunɪtɪv/
trừng phạt

The jury awarded $10,000 in punitive damages.

Bồi thẩm đoàn đã tuyên phạt 10.000 USD tiền bồi thường trừng phạt.

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

punitive nghĩa là gì?

"punitive" nghĩa là trừng phạt.

punitive phát âm như thế nào?

Phiên âm: /pjunɪtɪv/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "punitive"?

The jury awarded $10,000 in punitive damages. (Bồi thẩm đoàn đã tuyên phạt 10.000 USD tiền bồi thường trừng phạt.)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll