Từ vựng
C1 · advanced · oxford
punch
noun/pʌntʃ/
cú đấm
“a punch in the face”
một cú đấm vào mặt
“a punch in the face”
một cú đấm vào mặt
punch nghĩa là gì?
"punch" nghĩa là cú đấm; cú đấm.
punch phát âm như thế nào?
Phiên âm: /pʌntʃ/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.
Ví dụ với "punch"?
a punch in the face (một cú đấm vào mặt)