Từ vựng
C1 · advanced · oxford
pump
noun/pʌmp/
máy bơm
“(British English), a petrol pump”
(tiếng Anh Anh), một máy bơm xăng
“(British English), a petrol pump”
(tiếng Anh Anh), một máy bơm xăng
pump nghĩa là gì?
"pump" nghĩa là máy bơm; máy bơm.
pump phát âm như thế nào?
Phiên âm: /pʌmp/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.
Ví dụ với "pump"?
(British English), a petrol pump ((tiếng Anh Anh), một máy bơm xăng)