pulse nghĩa là gì?

Từ vựng
C1 · advanced · oxford

pulse

noun
/pʌls/
mạch đập

a strong/weak pulse

mạch mạnh/yếu

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

pulse nghĩa là gì?

"pulse" nghĩa là mạch đập.

pulse phát âm như thế nào?

Phiên âm: /pʌls/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "pulse"?

a strong/weak pulse (mạch mạnh/yếu)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll