Từ vựng
A2 · basic · oxford
provide
verb/prəˈvaɪd/
cung cấp
“Please provide the following information.”
Vui lòng cung cấp các thông tin sau.
“Please provide the following information.”
Vui lòng cung cấp các thông tin sau.
provide nghĩa là gì?
"provide" nghĩa là cung cấp.
provide phát âm như thế nào?
Phiên âm: /prəˈvaɪd/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.
Ví dụ với "provide"?
Please provide the following information. (Vui lòng cung cấp các thông tin sau.)