Từ vựng
C1 · advanced · oxford
provision
noun/prəˈvɪʒn/
cung cấp
“housing provision”
cung cấp nhà ở
“housing provision”
cung cấp nhà ở
provision nghĩa là gì?
"provision" nghĩa là cung cấp.
provision phát âm như thế nào?
Phiên âm: /prəˈvɪʒn/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.
Ví dụ với "provision"?
housing provision (cung cấp nhà ở)