proud nghĩa là gì?

Từ vựng
B1 · intermediate · oxford

proud

adjective
/praʊd/
tự hào

proud parents

cha mẹ tự hào

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

proud nghĩa là gì?

"proud" nghĩa là tự hào.

proud phát âm như thế nào?

Phiên âm: /praʊd/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "proud"?

proud parents (cha mẹ tự hào)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll