prove nghĩa là gì?

Từ vựng
B1 · intermediate · oxford

prove

verb
/pruːv/
chứng minh

They hope this new evidence will prove her innocence.

họ hy vọng bằng chứng mới này sẽ chứng minh cô vô tội.

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

prove nghĩa là gì?

"prove" nghĩa là chứng minh.

prove phát âm như thế nào?

Phiên âm: /pruːv/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "prove"?

They hope this new evidence will prove her innocence. (họ hy vọng bằng chứng mới này sẽ chứng minh cô vô tội.)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll