Từ vựng
C1 · advanced · oxford
processing
noun/ˈprəʊsesɪŋ//ˈprɑːsesɪŋ/
chế biến
“the food processing industry”
ngành chế biến thực phẩm
“the food processing industry”
ngành chế biến thực phẩm
processing nghĩa là gì?
"processing" nghĩa là chế biến.
processing phát âm như thế nào?
Phiên âm: /ˈprəʊsesɪŋ/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.
Ví dụ với "processing"?
the food processing industry (ngành chế biến thực phẩm)