Từ vựng
A2 · basic · oxford
process
noun/ˈprəʊses//ˈprɑːses/
quá trình
“the consultation/planning process”
quá trình tư vấn/lập kế hoạch
“the consultation/planning process”
quá trình tư vấn/lập kế hoạch
process nghĩa là gì?
"process" nghĩa là quá trình; quá trình.
process phát âm như thế nào?
Phiên âm: /ˈprəʊses/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.
Ví dụ với "process"?
the consultation/planning process (quá trình tư vấn/lập kế hoạch)