proceeds nghĩa là gì?

Từ vựng
C1 · advanced · oxford

proceeds

noun
/ˈprəʊsiːdz/
tiền thu được

She sold her car and bought a piano with the proceeds.

Cô đã bán chiếc ô tô của mình và mua một cây đàn piano bằng số tiền thu được.

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

proceeds nghĩa là gì?

"proceeds" nghĩa là tiền thu được.

proceeds phát âm như thế nào?

Phiên âm: /ˈprəʊsiːdz/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "proceeds"?

She sold her car and bought a piano with the proceeds. (Cô đã bán chiếc ô tô của mình và mua một cây đàn piano bằng số tiền thu được.)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll