prisoner nghĩa là gì?

Từ vựng
B1 · intermediate · oxford

prisoner

noun
/ˈprɪznə(r)//ˈprɪznər/
tù nhân

The number of prisoners serving life sentences has fallen.

Số tù nhân chấp hành án chung thân đã giảm.

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

prisoner nghĩa là gì?

"prisoner" nghĩa là tù nhân.

prisoner phát âm như thế nào?

Phiên âm: /ˈprɪznə(r)/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "prisoner"?

The number of prisoners serving life sentences has fallen. (Số tù nhân chấp hành án chung thân đã giảm.)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll