private nghĩa là gì?

Từ vựng
B1 · intermediate · oxford

private

adjective
/ˈpraɪvət/
riêng tư

The sign said, ‘Private property. Keep out.’

Tấm biển ghi: ‘Tài sản riêng. Tránh xa ra.”

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

private nghĩa là gì?

"private" nghĩa là riêng tư.

private phát âm như thế nào?

Phiên âm: /ˈpraɪvət/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "private"?

The sign said, ‘Private property. Keep out.’ (Tấm biển ghi: ‘Tài sản riêng. Tránh xa ra.”)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll