premise nghĩa là gì?

Từ vựng
C1 · advanced · oxford

premise

noun
/ˈpremɪs/
tiền đề

the basic premise of her argument

tiền đề cơ bản của lập luận của cô ấy

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

premise nghĩa là gì?

"premise" nghĩa là tiền đề.

premise phát âm như thế nào?

Phiên âm: /ˈpremɪs/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "premise"?

the basic premise of her argument (tiền đề cơ bản của lập luận của cô ấy)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll