premier nghĩa là gì?

Từ vựng
C1 · advanced · oxford

premier

adjective
/ˈpremiə(r)//prɪˈmɪr/
thủ tướng

one of the country’s premier chefs

một trong những đầu bếp hàng đầu của đất nước

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

premier nghĩa là gì?

"premier" nghĩa là thủ tướng.

premier phát âm như thế nào?

Phiên âm: /ˈpremiə(r)/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "premier"?

one of the country’s premier chefs (một trong những đầu bếp hàng đầu của đất nước)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll