prejudice nghĩa là gì?

Từ vựng
C1 · advanced · oxford

prejudice

noun
/ˈpredʒədɪs/
định kiến

a victim of racial prejudice

nạn nhân của định kiến ​​chủng tộc

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

prejudice nghĩa là gì?

"prejudice" nghĩa là định kiến.

prejudice phát âm như thế nào?

Phiên âm: /ˈpredʒədɪs/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "prejudice"?

a victim of racial prejudice (nạn nhân của định kiến ​​chủng tộc)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll