pregnant nghĩa là gì?

Từ vựng
B2 · intermediate · oxford

pregnant

adjective
/ˈpreɡnənt/
mang thai

My wife is pregnant.

Vợ tôi đang mang thai.

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

pregnant nghĩa là gì?

"pregnant" nghĩa là mang thai.

pregnant phát âm như thế nào?

Phiên âm: /ˈpreɡnənt/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "pregnant"?

My wife is pregnant. (Vợ tôi đang mang thai.)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll