pose nghĩa là gì?

Từ vựng
B2 · intermediate · oxford

pose

verb
/pəʊz/
tư thế

to pose a threat/risk/challenge/danger

đặt ra một mối đe dọa/rủi ro/thách thức/nguy hiểm

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

pose nghĩa là gì?

"pose" nghĩa là tư thế.

pose phát âm như thế nào?

Phiên âm: /pəʊz/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "pose"?

to pose a threat/risk/challenge/danger (đặt ra một mối đe dọa/rủi ro/thách thức/nguy hiểm)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll