possess nghĩa là gì?

Từ vựng
B2 · intermediate · oxford

possess

verb
/pəˈzes/
sở hữu

He was charged with possessing a shotgun without a licence.

Anh ta bị buộc tội sở hữu một khẩu súng ngắn mà không có giấy phép.

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

possess nghĩa là gì?

"possess" nghĩa là sở hữu.

possess phát âm như thế nào?

Phiên âm: /pəˈzes/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "possess"?

He was charged with possessing a shotgun without a licence. (Anh ta bị buộc tội sở hữu một khẩu súng ngắn mà không có giấy phép.)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll