portrait nghĩa là gì?

Từ vựng
B1 · intermediate · oxford

portrait

noun
/ˈpɔːtreɪt//ˈpɔːrtrət/
chân dung

portrait of somebody, a portrait of his wife

chân dung của ai đó, chân dung của vợ anh ta

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

portrait nghĩa là gì?

"portrait" nghĩa là chân dung.

portrait phát âm như thế nào?

Phiên âm: /ˈpɔːtreɪt/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "portrait"?

portrait of somebody, a portrait of his wife (chân dung của ai đó, chân dung của vợ anh ta)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll