Từ vựng
B1 · intermediate · oxford
port
noun/pɔːt//pɔːrt/
hải cảng
“a container/fishing ports”
một container/cảng cá
“a container/fishing ports”
một container/cảng cá
port nghĩa là gì?
"port" nghĩa là hải cảng.
port phát âm như thế nào?
Phiên âm: /pɔːt/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.
Ví dụ với "port"?
a container/fishing ports (một container/cảng cá)