Từ vựng
A2 · basic · oxford
physical
adjective/ˈfɪzɪkl/
thể chất
“physical activity/fitness”
hoạt động thể chất/thể dục
“physical activity/fitness”
hoạt động thể chất/thể dục
physical nghĩa là gì?
"physical" nghĩa là thể chất.
physical phát âm như thế nào?
Phiên âm: /ˈfɪzɪkl/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.
Ví dụ với "physical"?
physical activity/fitness (hoạt động thể chất/thể dục)