Từ vựng
A1 · basic · oxford
phrase
noun/freɪz/
cụm từ
“a memorable/catchy phrase”
một cụm từ đáng nhớ/hấp dẫn
“a memorable/catchy phrase”
một cụm từ đáng nhớ/hấp dẫn
phrase nghĩa là gì?
"phrase" nghĩa là cụm từ.
phrase phát âm như thế nào?
Phiên âm: /freɪz/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.
Ví dụ với "phrase"?
a memorable/catchy phrase (một cụm từ đáng nhớ/hấp dẫn)