Từ vựng
A1 · basic · oxford
piano
noun/piˈænəʊ/
đàn piano
“to play the piano”
chơi piano
“to play the piano”
chơi piano
piano nghĩa là gì?
"piano" nghĩa là đàn piano.
piano phát âm như thế nào?
Phiên âm: /piˈænəʊ/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.
Ví dụ với "piano"?
to play the piano (chơi piano)