partly nghĩa là gì?

Từ vựng
B2 · intermediate · oxford

partly

adverb
/ˈpɑːtli//ˈpɑːrtli/
một phần

Some people are unwilling to attend the classes partly because of the cost involved.

Một số người không muốn tham gia các lớp học một phần vì chi phí liên quan.

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

partly nghĩa là gì?

"partly" nghĩa là một phần.

partly phát âm như thế nào?

Phiên âm: /ˈpɑːtli/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "partly"?

Some people are unwilling to attend the classes partly because of the cost involved. (Một số người không muốn tham gia các lớp học một phần vì chi phí liên quan.)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll