part-time nghĩa là gì?

Từ vựng
B2 · intermediate · oxford

part-time

adjective
/ˌpɑːt ˈtaɪm//ˌpɑːrt ˈtaɪm/
bán thời gian

She's looking for a part-time job.

Cô ấy đang tìm một công việc bán thời gian.

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

part-time nghĩa là gì?

"part-time" nghĩa là bán thời gian.

part-time phát âm như thế nào?

Phiên âm: /ˌpɑːt ˈtaɪm/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "part-time"?

She's looking for a part-time job. (Cô ấy đang tìm một công việc bán thời gian.)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll