partnership nghĩa là gì?

Từ vựng
B2 · intermediate · oxford

partnership

noun
/ˈpɑːtnəʃɪp//ˈpɑːrtnərʃɪp/
quan hệ đối tác

to be in/to go into partnership

tham gia/đi vào quan hệ đối tác

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

partnership nghĩa là gì?

"partnership" nghĩa là quan hệ đối tác.

partnership phát âm như thế nào?

Phiên âm: /ˈpɑːtnəʃɪp/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "partnership"?

to be in/to go into partnership (tham gia/đi vào quan hệ đối tác)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll