participation nghĩa là gì?

Từ vựng
B2 · intermediate · oxford

participation

noun
/pɑːˌtɪsɪˈpeɪʃn//pɑːrˌtɪsɪˈpeɪʃn/
sự tham gia

a show with lots of audience participation

một chương trình có rất nhiều khán giả tham gia

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

participation nghĩa là gì?

"participation" nghĩa là sự tham gia.

participation phát âm như thế nào?

Phiên âm: /pɑːˌtɪsɪˈpeɪʃn/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "participation"?

a show with lots of audience participation (một chương trình có rất nhiều khán giả tham gia)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll