paragraph nghĩa là gì?

Từ vựng
A1 · basic · oxford

paragraph

noun
/ˈpærəɡrɑːf//ˈpærəɡræf/
đoạn văn

an opening/introductory paragraph

một đoạn mở đầu/giới thiệu

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

paragraph nghĩa là gì?

"paragraph" nghĩa là đoạn văn.

paragraph phát âm như thế nào?

Phiên âm: /ˈpærəɡrɑːf/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "paragraph"?

an opening/introductory paragraph (một đoạn mở đầu/giới thiệu)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll