palate nghĩa là gì?

Từ vựng
C2 · advanced · oxford

palate

noun
/ˈpælət/
vòm miệng

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

palate nghĩa là gì?

"palate" nghĩa là vòm miệng.

palate phát âm như thế nào?

Phiên âm: /ˈpælət/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll