nursery nghĩa là gì?

Từ vựng
C1 · advanced · oxford

nursery

noun
/ˈnɜːsəri//ˈnɜːrsəri/
vườn ươm

Her youngest child is at nursery now.

đứa con út của cô hiện đang ở nhà trẻ.

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

nursery nghĩa là gì?

"nursery" nghĩa là vườn ươm.

nursery phát âm như thế nào?

Phiên âm: /ˈnɜːsəri/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "nursery"?

Her youngest child is at nursery now. (đứa con út của cô hiện đang ở nhà trẻ.)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll