nuclear nghĩa là gì?

Từ vựng
B1 · intermediate · oxford

nuclear

adjective
/ˈnjuːkliə(r)//ˈnuːkliər/
hạt nhân

a nuclear power plant/station

nhà máy/trạm điện hạt nhân

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

nuclear nghĩa là gì?

"nuclear" nghĩa là hạt nhân.

nuclear phát âm như thế nào?

Phiên âm: /ˈnjuːkliə(r)/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "nuclear"?

a nuclear power plant/station (nhà máy/trạm điện hạt nhân)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll