nerve nghĩa là gì?

Từ vựng
B2 · intermediate · oxford

nerve

noun
/nɜːv//nɜːrv/
dây thần kinh

the optic nerve

dây thần kinh thị giác

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

nerve nghĩa là gì?

"nerve" nghĩa là dây thần kinh.

nerve phát âm như thế nào?

Phiên âm: /nɜːv/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "nerve"?

the optic nerve (dây thần kinh thị giác)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll