neutral nghĩa là gì?

Từ vựng
B2 · intermediate · oxford

neutral

adjective
/ˈnjuːtrəl//ˈnuːtrəl/
trung tính

Journalists are supposed to be politically neutral.

Các nhà báo được cho là trung lập về mặt chính trị.

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

neutral nghĩa là gì?

"neutral" nghĩa là trung tính.

neutral phát âm như thế nào?

Phiên âm: /ˈnjuːtrəl/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "neutral"?

Journalists are supposed to be politically neutral. (Các nhà báo được cho là trung lập về mặt chính trị.)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll