Từ vựng
A2 · basic · oxford
network
noun/ˈnetwɜːk//ˈnetwɜːrk/
mạng lưới
“a rail/road/canal network”
mạng lưới đường sắt/đường bộ/kênh
“a rail/road/canal network”
mạng lưới đường sắt/đường bộ/kênh
network nghĩa là gì?
"network" nghĩa là mạng lưới.
network phát âm như thế nào?
Phiên âm: /ˈnetwɜːk/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.
Ví dụ với "network"?
a rail/road/canal network (mạng lưới đường sắt/đường bộ/kênh)