monthly nghĩa là gì?

Từ vựng
B2 · intermediate · oxford

monthly

adjective
/ˈmʌnθli/
hàng tháng

a monthly meeting/visit/magazine

một cuộc họp/chuyến thăm/tạp chí hàng tháng

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

monthly nghĩa là gì?

"monthly" nghĩa là hàng tháng.

monthly phát âm như thế nào?

Phiên âm: /ˈmʌnθli/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "monthly"?

a monthly meeting/visit/magazine (một cuộc họp/chuyến thăm/tạp chí hàng tháng)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll